Tỷ giá hối đoái MKD/OMR 0.0072898 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MKD | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 MKD | 0.0 MKD | 0.0073 OMR |
| 1% | 1 MKD | 0.010 MKD | 0.0072 OMR |
| 2% | 1 MKD | 0.020 MKD | 0.0071 OMR |
| 3% | 1 MKD | 0.030 MKD | 0.0071 OMR |
| 4% | 1 MKD | 0.040 MKD | 0.0070 OMR |
| 5% | 1 MKD | 0.050 MKD | 0.0069 OMR |
| MKD | OMR |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.82 |
| 500 | 3.64 |
| 1000 | 7.28 |
| OMR | MKD |
| 1 | 137.17 |
| 5 | 685.88 |
| 10 | 1371.77 |
| 20 | 2743.54 |
| 50 | 6858.87 |
| 100 | 13717.74 |
| 250 | 34294.36 |
| 500 | 68588.72 |
| 1000 | 137177.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.