Tỷ giá hối đoái MMK/EUR 0.00043617 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | EUR |
0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.00044 EUR |
1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.00043 EUR |
2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.00043 EUR |
3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.00042 EUR |
4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.00042 EUR |
5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.00041 EUR |
MMK | EUR |
1 | 0.00044 |
5 | 0.0022 |
10 | 0.0044 |
20 | 0.0087 |
50 | 0.022 |
100 | 0.044 |
250 | 0.11 |
500 | 0.22 |
1000 | 0.44 |
EUR | MMK |
1 | 2292.67 |
5 | 11463.39 |
10 | 22926.79 |
20 | 45853.59 |
50 | 114633.98 |
100 | 229267.97 |
250 | 573169.93 |
500 | 1146339.86 |
1000 | 2292679.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.