Tỷ giá hối đoái MMK/JPY 0.075801 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | JPY |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.076 JPY |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.075 JPY |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.074 JPY |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.074 JPY |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.073 JPY |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.072 JPY |
| MMK | JPY |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.51 |
| 50 | 3.79 |
| 100 | 7.58 |
| 250 | 18.95 |
| 500 | 37.9 |
| 1000 | 75.8 |
| JPY | MMK |
| 1 | 13.19 |
| 5 | 65.96 |
| 10 | 131.92 |
| 20 | 263.84 |
| 50 | 659.62 |
| 100 | 1319.24 |
| 250 | 3298.11 |
| 500 | 6596.22 |
| 1000 | 13192.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.