Valuta Ex Logo

MMK đến SDG

Chuyển đổi Kyat Myanma (MMK) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái MMK/SDG 0.28651 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mmk-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Kyat Myanma (MMK) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kyat Myanma (MMK) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MMK sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where MMK is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kyat Myanma với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMMKPhí chuyển nhượngSDG
0%1 MMK0.0 MMK0.29 SDG
1%1 MMK0.010 MMK0.28 SDG
2%1 MMK0.020 MMK0.28 SDG
3%1 MMK0.030 MMK0.28 SDG
4%1 MMK0.040 MMK0.28 SDG
5%1 MMK0.050 MMK0.27 SDG

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Bảng Sudan

MMKSDG
10.29
51.43
102.86
205.73
5014.32
10028.65
25071.62
500143.25
1000286.51

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Kyat Myanma

SDGMMK
13.49
517.45
1034.9
2069.8
50174.51
100349.02
250872.55
5001745.11
10003490.23

Thông tin thêm về MMK hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ