Tỷ giá hối đoái MMK/XAG 0.0000057738 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.0000058 XAG |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0000057 XAG |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0000057 XAG |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0000056 XAG |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0000055 XAG |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0000055 XAG |
| MMK | XAG |
| 1 | 0.0000058 |
| 5 | 0.000029 |
| 10 | 0.000058 |
| 20 | 0.00012 |
| 50 | 0.00029 |
| 100 | 0.00058 |
| 250 | 0.0014 |
| 500 | 0.0029 |
| 1000 | 0.0058 |
| XAG | MMK |
| 1 | 173195.91 |
| 5 | 865979.58 |
| 10 | 1731959.17 |
| 20 | 3463918.34 |
| 50 | 8659795.85 |
| 100 | 17319591.7 |
| 250 | 43298979.25 |
| 500 | 86597958.51 |
| 1000 | 173195917.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.