Tỷ giá hối đoái MMK/ZMW 0.0094183 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.0094 ZMW |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0093 ZMW |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0092 ZMW |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0091 ZMW |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0090 ZMW |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0089 ZMW |
| MMK | ZMW |
| 1 | 0.0094 |
| 5 | 0.047 |
| 10 | 0.094 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.47 |
| 100 | 0.94 |
| 250 | 2.35 |
| 500 | 4.7 |
| 1000 | 9.41 |
| ZMW | MMK |
| 1 | 106.17 |
| 5 | 530.88 |
| 10 | 1061.76 |
| 20 | 2123.52 |
| 50 | 5308.81 |
| 100 | 10617.63 |
| 250 | 26544.07 |
| 500 | 53088.15 |
| 1000 | 106176.3 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.