Tỷ giá hối đoái MMK/ZMW 0.0099608 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.010 ZMW |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0099 ZMW |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0098 ZMW |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0097 ZMW |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0096 ZMW |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0095 ZMW |
| MMK | ZMW |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 1.0 |
| 250 | 2.49 |
| 500 | 4.98 |
| 1000 | 9.96 |
| ZMW | MMK |
| 1 | 100.39 |
| 5 | 501.96 |
| 10 | 1003.93 |
| 20 | 2007.87 |
| 50 | 5019.69 |
| 100 | 10039.39 |
| 250 | 25098.48 |
| 500 | 50196.97 |
| 1000 | 100393.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.