Valuta Ex Logo

MNT đến AMD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
AMD - Dram Armeniaselect icon
֏

Tỷ giá hối đoái MNT/AMD 0.10558 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-amd?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

world mapcountries where MNT is usedcountries where AMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngAMD
0%1 MNT0.0 MNT0.11 AMD
1%1 MNT0.010 MNT0.10 AMD
2%1 MNT0.020 MNT0.10 AMD
3%1 MNT0.030 MNT0.10 AMD
4%1 MNT0.040 MNT0.10 AMD
5%1 MNT0.050 MNT0.10 AMD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Dram Armenia

MNTAMD
10.11
50.53
101.05
202.11
505.27
10010.55
25026.39
50052.79
1000105.58

Chuyển đổi Dram Armenia thành Tugrik Mông Cổ

AMDMNT
19.47
547.35
1094.71
20189.42
50473.57
100947.14
2502367.85
5004735.71
10009471.42

Thông tin thêm về MNT hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ