1 Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng 0.10010 Dram Armenia (AMD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MNT/AMD 0.10010 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | AMD |
| 0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.10 AMD |
| 1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.099 AMD |
| 2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.098 AMD |
| 3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.097 AMD |
| 4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.096 AMD |
| 5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.095 AMD |
| MNT | AMD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2 |
| 50 | 5 |
| 100 | 10 |
| 250 | 25.02 |
| 500 | 50.04 |
| 1000 | 100.09 |
| AMD | MNT |
| 1 | 9.99 |
| 5 | 49.95 |
| 10 | 99.9 |
| 20 | 199.8 |
| 50 | 499.51 |
| 100 | 999.02 |
| 250 | 2497.55 |
| 500 | 4995.11 |
| 1000 | 9990.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.