Valuta Ex Logo

MNT đến NOK

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái MNT/NOK 0.0026504 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where MNT is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngNOK
0%1 MNT0.0 MNT0.0027 NOK
1%1 MNT0.010 MNT0.0026 NOK
2%1 MNT0.020 MNT0.0026 NOK
3%1 MNT0.030 MNT0.0026 NOK
4%1 MNT0.040 MNT0.0025 NOK
5%1 MNT0.050 MNT0.0025 NOK

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Krone Na Uy

MNTNOK
10.0027
50.013
100.027
200.053
500.13
1000.27
2500.66
5001.32
10002.65

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Tugrik Mông Cổ

NOKMNT
1377.3
51886.52
103773.05
207546.11
5018865.29
10037730.58
25094326.46
500188652.92
1000377305.84

Thông tin thêm về MNT hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ