Valuta Ex Logo

MOP đến EGP

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái MOP/EGP 5.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mop-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where MOP is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMOPPhí chuyển nhượngEGP
0%1 MOP0.0 MOP5.79 EGP
1%1 MOP0.010 MOP5.73 EGP
2%1 MOP0.020 MOP5.67 EGP
3%1 MOP0.030 MOP5.62 EGP
4%1 MOP0.040 MOP5.56 EGP
5%1 MOP0.050 MOP5.5 EGP

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Ai Cập

MOPEGP
15.79
528.97
1057.94
20115.89
50289.72
100579.45
2501448.63
5002897.26
10005794.52

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Pataca Ma Cao

EGPMOP
10.17
50.86
101.72
203.45
508.62
10017.25
25043.14
50086.28
1000172.57

Thông tin thêm về MOP hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ