Tỷ giá hối đoái MOP/GBP 0.091266 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MOP | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 MOP | 0.0 MOP | 0.091 GBP |
| 1% | 1 MOP | 0.010 MOP | 0.090 GBP |
| 2% | 1 MOP | 0.020 MOP | 0.089 GBP |
| 3% | 1 MOP | 0.030 MOP | 0.089 GBP |
| 4% | 1 MOP | 0.040 MOP | 0.088 GBP |
| 5% | 1 MOP | 0.050 MOP | 0.087 GBP |
| MOP | GBP |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.82 |
| 50 | 4.56 |
| 100 | 9.12 |
| 250 | 22.81 |
| 500 | 45.63 |
| 1000 | 91.26 |
| GBP | MOP |
| 1 | 10.95 |
| 5 | 54.78 |
| 10 | 109.56 |
| 20 | 219.13 |
| 50 | 547.84 |
| 100 | 1095.69 |
| 250 | 2739.24 |
| 500 | 5478.49 |
| 1000 | 10956.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.