Valuta Ex Logo

MOP đến NGN

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P
NGN - Naira Nigeriaselect icon

Tỷ giá hối đoái MOP/NGN 166.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mop-to-ngn?amount=1

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Naira Nigeria (NGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Naira Nigeria (NGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang NGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

world mapcountries where MOP is usedcountries where NGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMOPPhí chuyển nhượngNGN
0%1 MOP0.0 MOP166.56 NGN
1%1 MOP0.010 MOP164.89 NGN
2%1 MOP0.020 MOP163.23 NGN
3%1 MOP0.030 MOP161.56 NGN
4%1 MOP0.040 MOP159.89 NGN
5%1 MOP0.050 MOP158.23 NGN

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Naira Nigeria

MOPNGN
1166.56
5832.81
101665.62
203331.24
508328.1
10016656.21
25041640.52
50083281.05
1000166562.11

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Pataca Ma Cao

NGNMOP
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003
10006

Thông tin thêm về MOP hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ