Valuta Ex Logo

MUR đến CDF

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái MUR/CDF 49.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-cdf?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Franc Congo (CDF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Franc Congo (CDF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang CDF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where MUR is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngCDF
0%1 MUR0.0 MUR49.12 CDF
1%1 MUR0.010 MUR48.63 CDF
2%1 MUR0.020 MUR48.14 CDF
3%1 MUR0.030 MUR47.65 CDF
4%1 MUR0.040 MUR47.15 CDF
5%1 MUR0.050 MUR46.66 CDF

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Franc Congo

MURCDF
149.12
5245.62
10491.24
20982.49
502456.22
1004912.45
25012281.13
50024562.27
100049124.54

Chuyển đổi Franc Congo thành Rupee Mauritius

CDFMUR
10.020
50.10
100.20
200.41
501.01
1002.03
2505.08
50010.17
100020.35

Thông tin thêm về MUR hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ