Valuta Ex Logo

MUR đến GNF

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái MUR/GNF 191 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where MUR is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngGNF
0%1 MUR0.0 MUR191 GNF
1%1 MUR0.010 MUR189.09 GNF
2%1 MUR0.020 MUR187.18 GNF
3%1 MUR0.030 MUR185.27 GNF
4%1 MUR0.040 MUR183.36 GNF
5%1 MUR0.050 MUR181.45 GNF

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Franc Guinea

MURGNF
1191
5955.04
101910.09
203820.19
509550.48
10019100.96
25047752.41
50095504.82
1000191009.65

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rupee Mauritius

GNFMUR
10.0052
50.026
100.052
200.10
500.26
1000.52
2501.3
5002.61
10005.23

Thông tin thêm về MUR hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ