Valuta Ex Logo

MUR đến LBP

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái MUR/LBP 1948.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-lbp?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where MUR is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngLBP
0%1 MUR0.0 MUR1948.79 LBP
1%1 MUR0.010 MUR1929.3 LBP
2%1 MUR0.020 MUR1909.82 LBP
3%1 MUR0.030 MUR1890.33 LBP
4%1 MUR0.040 MUR1870.84 LBP
5%1 MUR0.050 MUR1851.35 LBP

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Bảng Li-băng

MURLBP
11948.79
59743.98
1019487.97
2038975.95
5097439.88
100194879.76
250487199.41
500974398.83
10001948797.66

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rupee Mauritius

LBPMUR
10.00051
50.0026
100.0051
200.010
500.026
1000.051
2500.13
5000.26
10000.51

Thông tin thêm về MUR hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ