Tỷ giá hối đoái MUR/LTL 0.063119 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MUR | Phí chuyển nhượng | LTL |
| 0% | 1 MUR | 0.0 MUR | 0.063 LTL |
| 1% | 1 MUR | 0.010 MUR | 0.062 LTL |
| 2% | 1 MUR | 0.020 MUR | 0.062 LTL |
| 3% | 1 MUR | 0.030 MUR | 0.061 LTL |
| 4% | 1 MUR | 0.040 MUR | 0.061 LTL |
| 5% | 1 MUR | 0.050 MUR | 0.060 LTL |
| MUR | LTL |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.26 |
| 50 | 3.15 |
| 100 | 6.31 |
| 250 | 15.77 |
| 500 | 31.55 |
| 1000 | 63.11 |
| LTL | MUR |
| 1 | 15.84 |
| 5 | 79.21 |
| 10 | 158.43 |
| 20 | 316.86 |
| 50 | 792.15 |
| 100 | 1584.3 |
| 250 | 3960.75 |
| 500 | 7921.51 |
| 1000 | 15843.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.