Valuta Ex Logo

MVR đến BTN

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái MVR/BTN 5.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where MVR is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngBTN
0%1 MVR0.0 MVR5.88 BTN
1%1 MVR0.010 MVR5.82 BTN
2%1 MVR0.020 MVR5.76 BTN
3%1 MVR0.030 MVR5.7 BTN
4%1 MVR0.040 MVR5.64 BTN
5%1 MVR0.050 MVR5.59 BTN

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Ngultrum Bhutan

MVRBTN
15.88
529.42
1058.84
20117.69
50294.23
100588.47
2501471.17
5002942.35
10005884.7

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rufiyaa Maldives

BTNMVR
10.17
50.85
101.69
203.39
508.49
10016.99
25042.48
50084.96
1000169.93

Thông tin thêm về MVR hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ