Valuta Ex Logo

MVR đến ILS

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái MVR/ILS 0.20063 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where MVR is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngILS
0%1 MVR0.0 MVR0.20 ILS
1%1 MVR0.010 MVR0.20 ILS
2%1 MVR0.020 MVR0.20 ILS
3%1 MVR0.030 MVR0.19 ILS
4%1 MVR0.040 MVR0.19 ILS
5%1 MVR0.050 MVR0.19 ILS

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Sheqel Israel mới

MVRILS
10.20
51
102
204.01
5010.03
10020.06
25050.15
500100.31
1000200.63

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rufiyaa Maldives

ILSMVR
14.98
524.92
1049.84
2099.68
50249.21
100498.42
2501246.06
5002492.13
10004984.27

Thông tin thêm về MVR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ