Valuta Ex Logo

MVR đến INR

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái MVR/INR 5.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where MVR is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngINR
0%1 MVR0.0 MVR5.89 INR
1%1 MVR0.010 MVR5.83 INR
2%1 MVR0.020 MVR5.77 INR
3%1 MVR0.030 MVR5.71 INR
4%1 MVR0.040 MVR5.65 INR
5%1 MVR0.050 MVR5.59 INR

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Rupee Ấn Độ

MVRINR
15.89
529.46
1058.92
20117.85
50294.64
100589.28
2501473.2
5002946.41
10005892.83

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rufiyaa Maldives

INRMVR
10.17
50.85
101.69
203.39
508.48
10016.96
25042.42
50084.84
1000169.69

Thông tin thêm về MVR hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ