Valuta Ex Logo

MVR đến KZT

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái MVR/KZT 32.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where MVR is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngKZT
0%1 MVR0.0 MVR32.09 KZT
1%1 MVR0.010 MVR31.76 KZT
2%1 MVR0.020 MVR31.44 KZT
3%1 MVR0.030 MVR31.12 KZT
4%1 MVR0.040 MVR30.8 KZT
5%1 MVR0.050 MVR30.48 KZT

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Tenge Kazakhstan

MVRKZT
132.09
5160.45
10320.9
20641.8
501604.51
1003209.02
2508022.57
50016045.14
100032090.28

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Rufiyaa Maldives

KZTMVR
10.031
50.16
100.31
200.62
501.55
1003.11
2507.79
50015.58
100031.16

Thông tin thêm về MVR hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ