Valuta Ex Logo

MVR đến SYP

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái MVR/SYP 717.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-syp?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where MVR is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngSYP
0%1 MVR0.0 MVR717.91 SYP
1%1 MVR0.010 MVR710.74 SYP
2%1 MVR0.020 MVR703.56 SYP
3%1 MVR0.030 MVR696.38 SYP
4%1 MVR0.040 MVR689.2 SYP
5%1 MVR0.050 MVR682.02 SYP

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Bảng Syria

MVRSYP
1717.91
53589.59
107179.19
2014358.38
5035895.96
10071791.93
250179479.82
500358959.65
1000717919.3

Chuyển đổi Bảng Syria thành Rufiyaa Maldives

SYPMVR
10.0014
50.0070
100.014
200.028
500.070
1000.14
2500.35
5000.70
10001.39

Thông tin thêm về MVR hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ