Tỷ giá hối đoái MVR/USD 0.064760 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MVR | Phí chuyển nhượng | USD |
0% | 1 MVR | 0.0 MVR | 0.065 USD |
1% | 1 MVR | 0.010 MVR | 0.064 USD |
2% | 1 MVR | 0.020 MVR | 0.063 USD |
3% | 1 MVR | 0.030 MVR | 0.063 USD |
4% | 1 MVR | 0.040 MVR | 0.062 USD |
5% | 1 MVR | 0.050 MVR | 0.062 USD |
MVR | USD |
1 | 0.065 |
5 | 0.32 |
10 | 0.65 |
20 | 1.29 |
50 | 3.23 |
100 | 6.47 |
250 | 16.18 |
500 | 32.37 |
1000 | 64.75 |
USD | MVR |
1 | 15.44 |
5 | 77.2 |
10 | 154.41 |
20 | 308.83 |
50 | 772.08 |
100 | 1544.17 |
250 | 3860.42 |
500 | 7720.85 |
1000 | 15441.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.