Tỷ giá hối đoái MVR/XAG 0.00079593 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MVR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MVR | 0.0 MVR | 0.00080 XAG |
| 1% | 1 MVR | 0.010 MVR | 0.00079 XAG |
| 2% | 1 MVR | 0.020 MVR | 0.00078 XAG |
| 3% | 1 MVR | 0.030 MVR | 0.00077 XAG |
| 4% | 1 MVR | 0.040 MVR | 0.00076 XAG |
| 5% | 1 MVR | 0.050 MVR | 0.00076 XAG |
| MVR | XAG |
| 1 | 0.00080 |
| 5 | 0.0040 |
| 10 | 0.0080 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.040 |
| 100 | 0.080 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.40 |
| 1000 | 0.80 |
| XAG | MVR |
| 1 | 1256.39 |
| 5 | 6281.95 |
| 10 | 12563.91 |
| 20 | 25127.83 |
| 50 | 62819.58 |
| 100 | 125639.17 |
| 250 | 314097.92 |
| 500 | 628195.85 |
| 1000 | 1256391.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.