Tỷ giá hối đoái MWK/BTN 0.053277 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MWK | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 MWK | 0.0 MWK | 0.053 BTN |
| 1% | 1 MWK | 0.010 MWK | 0.053 BTN |
| 2% | 1 MWK | 0.020 MWK | 0.052 BTN |
| 3% | 1 MWK | 0.030 MWK | 0.052 BTN |
| 4% | 1 MWK | 0.040 MWK | 0.051 BTN |
| 5% | 1 MWK | 0.050 MWK | 0.051 BTN |
| MWK | BTN |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.06 |
| 50 | 2.66 |
| 100 | 5.32 |
| 250 | 13.31 |
| 500 | 26.63 |
| 1000 | 53.27 |
| BTN | MWK |
| 1 | 18.76 |
| 5 | 93.84 |
| 10 | 187.69 |
| 20 | 375.39 |
| 50 | 938.48 |
| 100 | 1876.97 |
| 250 | 4692.43 |
| 500 | 9384.87 |
| 1000 | 18769.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MWK (Kwacha Malawi) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.