Tỷ giá hối đoái MWK/LSL 0.0092367 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MWK | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 MWK | 0.0 MWK | 0.0092 LSL |
| 1% | 1 MWK | 0.010 MWK | 0.0091 LSL |
| 2% | 1 MWK | 0.020 MWK | 0.0091 LSL |
| 3% | 1 MWK | 0.030 MWK | 0.0090 LSL |
| 4% | 1 MWK | 0.040 MWK | 0.0089 LSL |
| 5% | 1 MWK | 0.050 MWK | 0.0088 LSL |
| MWK | LSL |
| 1 | 0.0092 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.092 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.92 |
| 250 | 2.3 |
| 500 | 4.61 |
| 1000 | 9.23 |
| LSL | MWK |
| 1 | 108.26 |
| 5 | 541.32 |
| 10 | 1082.64 |
| 20 | 2165.28 |
| 50 | 5413.2 |
| 100 | 10826.4 |
| 250 | 27066.01 |
| 500 | 54132.03 |
| 1000 | 108264.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MWK (Kwacha Malawi) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.