Tỷ giá hối đoái MWK/NPR 0.084734 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MWK | Phí chuyển nhượng | NPR |
| 0% | 1 MWK | 0.0 MWK | 0.085 NPR |
| 1% | 1 MWK | 0.010 MWK | 0.084 NPR |
| 2% | 1 MWK | 0.020 MWK | 0.083 NPR |
| 3% | 1 MWK | 0.030 MWK | 0.082 NPR |
| 4% | 1 MWK | 0.040 MWK | 0.081 NPR |
| 5% | 1 MWK | 0.050 MWK | 0.080 NPR |
| MWK | NPR |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.23 |
| 100 | 8.47 |
| 250 | 21.18 |
| 500 | 42.36 |
| 1000 | 84.73 |
| NPR | MWK |
| 1 | 11.8 |
| 5 | 59 |
| 10 | 118.01 |
| 20 | 236.03 |
| 50 | 590.08 |
| 100 | 1180.16 |
| 250 | 2950.42 |
| 500 | 5900.84 |
| 1000 | 11801.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MWK (Kwacha Malawi) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.