Tỷ giá hối đoái MXN/BMD 0.057254 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.057 BMD |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.057 BMD |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.056 BMD |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.056 BMD |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.055 BMD |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.054 BMD |
| MXN | BMD |
| 1 | 0.057 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.57 |
| 20 | 1.14 |
| 50 | 2.86 |
| 100 | 5.72 |
| 250 | 14.31 |
| 500 | 28.62 |
| 1000 | 57.25 |
| BMD | MXN |
| 1 | 17.46 |
| 5 | 87.33 |
| 10 | 174.66 |
| 20 | 349.32 |
| 50 | 873.3 |
| 100 | 1746.6 |
| 250 | 4366.5 |
| 500 | 8733.01 |
| 1000 | 17466.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.