1 Peso Mexico (MXN) bằng 0.059198 Đô la Bermuda (BMD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MXN/BMD 0.059198 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.059 BMD |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.059 BMD |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.058 BMD |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.057 BMD |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.057 BMD |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.056 BMD |
| MXN | BMD |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.18 |
| 50 | 2.95 |
| 100 | 5.91 |
| 250 | 14.79 |
| 500 | 29.59 |
| 1000 | 59.19 |
| BMD | MXN |
| 1 | 16.89 |
| 5 | 84.46 |
| 10 | 168.92 |
| 20 | 337.85 |
| 50 | 844.62 |
| 100 | 1689.25 |
| 250 | 4223.14 |
| 500 | 8446.29 |
| 1000 | 16892.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.