Tỷ giá hối đoái MXN/BND 0.072348 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.072 BND |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.072 BND |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.071 BND |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.070 BND |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.069 BND |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.069 BND |
| MXN | BND |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.44 |
| 50 | 3.61 |
| 100 | 7.23 |
| 250 | 18.08 |
| 500 | 36.17 |
| 1000 | 72.34 |
| BND | MXN |
| 1 | 13.82 |
| 5 | 69.11 |
| 10 | 138.22 |
| 20 | 276.44 |
| 50 | 691.1 |
| 100 | 1382.21 |
| 250 | 3455.53 |
| 500 | 6911.06 |
| 1000 | 13822.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.