Valuta Ex Logo

MXN đến BYR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexicoselect icon
$
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái MXN/BYR 1100.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mxn-to-byr?amount=1

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where MXN is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMXNPhí chuyển nhượngBYR
0%1 MXN0.0 MXN1100.13 BYR
1%1 MXN0.010 MXN1089.13 BYR
2%1 MXN0.020 MXN1078.13 BYR
3%1 MXN0.030 MXN1067.13 BYR
4%1 MXN0.040 MXN1056.12 BYR
5%1 MXN0.050 MXN1045.12 BYR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rúp Belarus (2000–2016)

MXNBYR
11100.13
55500.67
1011001.34
2022002.68
5055006.72
100110013.44
250275033.6
500550067.2
10001100134.4

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Peso Mexico

BYRMXN
10.00091
50.0045
100.0091
200.018
500.045
1000.091
2500.23
5000.45
10000.91

Thông tin thêm về MXN hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ