Tỷ giá hối đoái MXN/EUR 0.048209 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.048 EUR |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.048 EUR |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.047 EUR |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.047 EUR |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.046 EUR |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.046 EUR |
| MXN | EUR |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.96 |
| 50 | 2.41 |
| 100 | 4.82 |
| 250 | 12.05 |
| 500 | 24.1 |
| 1000 | 48.2 |
| EUR | MXN |
| 1 | 20.74 |
| 5 | 103.71 |
| 10 | 207.43 |
| 20 | 414.86 |
| 50 | 1037.15 |
| 100 | 2074.3 |
| 250 | 5185.75 |
| 500 | 10371.5 |
| 1000 | 20743.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.