Valuta Ex Logo

MXN đến IDR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexicoselect icon
$
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái MXN/IDR 979.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mxn-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where MXN is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMXNPhí chuyển nhượngIDR
0%1 MXN0.0 MXN979.96 IDR
1%1 MXN0.010 MXN970.16 IDR
2%1 MXN0.020 MXN960.36 IDR
3%1 MXN0.030 MXN950.56 IDR
4%1 MXN0.040 MXN940.76 IDR
5%1 MXN0.050 MXN930.96 IDR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rupiah Indonesia

MXNIDR
1979.96
54899.83
109799.66
2019599.33
5048998.34
10097996.68
250244991.71
500489983.42
1000979966.84

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Peso Mexico

IDRMXN
10.0010
50.0051
100.010
200.020
500.051
1000.10
2500.26
5000.51
10001.02

Thông tin thêm về MXN hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ