Valuta Ex Logo

MXN đến QAR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexicoselect icon
$
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái MXN/QAR 0.21214 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mxn-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where MXN is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMXNPhí chuyển nhượngQAR
0%1 MXN0.0 MXN0.21 QAR
1%1 MXN0.010 MXN0.21 QAR
2%1 MXN0.020 MXN0.21 QAR
3%1 MXN0.030 MXN0.21 QAR
4%1 MXN0.040 MXN0.20 QAR
5%1 MXN0.050 MXN0.20 QAR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rial Qatar

MXNQAR
10.21
51.06
102.12
204.24
5010.6
10021.21
25053.03
500106.07
1000212.14

Chuyển đổi Rial Qatar thành Peso Mexico

QARMXN
14.71
523.56
1047.13
2094.27
50235.69
100471.38
2501178.46
5002356.93
10004713.86

Thông tin thêm về MXN hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ