Valuta Ex Logo

MYR đến GBP

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái MYR/GBP 0.18788 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where MYR is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngGBP
0%1 MYR0.0 MYR0.19 GBP
1%1 MYR0.010 MYR0.19 GBP
2%1 MYR0.020 MYR0.18 GBP
3%1 MYR0.030 MYR0.18 GBP
4%1 MYR0.040 MYR0.18 GBP
5%1 MYR0.050 MYR0.18 GBP

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Bảng Anh

MYRGBP
10.19
50.94
101.87
203.75
509.39
10018.78
25046.97
50093.94
1000187.88

Chuyển đổi Bảng Anh thành Ringgit Malaysia

GBPMYR
15.32
526.61
1053.22
20106.44
50266.12
100532.24
2501330.61
5002661.22
10005322.44

Thông tin thêm về MYR hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ