Valuta Ex Logo

MYR đến GEL

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái MYR/GEL 0.68459 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where MYR is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngGEL
0%1 MYR0.0 MYR0.68 GEL
1%1 MYR0.010 MYR0.68 GEL
2%1 MYR0.020 MYR0.67 GEL
3%1 MYR0.030 MYR0.66 GEL
4%1 MYR0.040 MYR0.66 GEL
5%1 MYR0.050 MYR0.65 GEL

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Lari Georgia

MYRGEL
10.68
53.42
106.84
2013.69
5034.22
10068.45
250171.14
500342.29
1000684.59

Chuyển đổi Lari Georgia thành Ringgit Malaysia

GELMYR
11.46
57.3
1014.6
2029.21
5073.03
100146.07
250365.18
500730.36
10001460.72

Thông tin thêm về MYR hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ