Valuta Ex Logo

MYR đến JPY

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái MYR/JPY 39.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where MYR is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngJPY
0%1 MYR0.0 MYR39.25 JPY
1%1 MYR0.010 MYR38.86 JPY
2%1 MYR0.020 MYR38.47 JPY
3%1 MYR0.030 MYR38.08 JPY
4%1 MYR0.040 MYR37.68 JPY
5%1 MYR0.050 MYR37.29 JPY

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Yên Nhật

MYRJPY
139.25
5196.29
10392.58
20785.16
501962.9
1003925.81
2509814.53
50019629.06
100039258.12

Chuyển đổi Yên Nhật thành Ringgit Malaysia

JPYMYR
10.025
50.13
100.25
200.51
501.27
1002.54
2506.36
50012.73
100025.47

Thông tin thêm về MYR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ