Valuta Ex Logo

MYR đến ZAR

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái MYR/ZAR 4.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where MYR is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngZAR
0%1 MYR0.0 MYR4.09 ZAR
1%1 MYR0.010 MYR4.05 ZAR
2%1 MYR0.020 MYR4.01 ZAR
3%1 MYR0.030 MYR3.97 ZAR
4%1 MYR0.040 MYR3.93 ZAR
5%1 MYR0.050 MYR3.89 ZAR

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Rand Nam Phi

MYRZAR
14.09
520.48
1040.96
2081.93
50204.82
100409.65
2501024.12
5002048.25
10004096.51

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Ringgit Malaysia

ZARMYR
10.24
51.22
102.44
204.88
5012.2
10024.41
25061.02
500122.05
1000244.1

Thông tin thêm về MYR hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ