Valuta Ex Logo

MZN đến CVE

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái MZN/CVE 1.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mzn-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where MZN is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMZNPhí chuyển nhượngCVE
0%1 MZN0.0 MZN1.45 CVE
1%1 MZN0.010 MZN1.43 CVE
2%1 MZN0.020 MZN1.42 CVE
3%1 MZN0.030 MZN1.4 CVE
4%1 MZN0.040 MZN1.39 CVE
5%1 MZN0.050 MZN1.38 CVE

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Escudo Cape Verde

MZNCVE
11.45
57.26
1014.53
2029.06
5072.66
100145.33
250363.32
500726.65
10001453.31

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Metical Mozambique

CVEMZN
10.69
53.44
106.88
2013.76
5034.4
10068.8
250172.02
500344.04
1000688.08

Thông tin thêm về MZN hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ