Tỷ giá hối đoái MZN/GIP 0.011480 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MZN | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 MZN | 0.0 MZN | 0.011 GIP |
| 1% | 1 MZN | 0.010 MZN | 0.011 GIP |
| 2% | 1 MZN | 0.020 MZN | 0.011 GIP |
| 3% | 1 MZN | 0.030 MZN | 0.011 GIP |
| 4% | 1 MZN | 0.040 MZN | 0.011 GIP |
| 5% | 1 MZN | 0.050 MZN | 0.011 GIP |
| MZN | GIP |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.057 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.23 |
| 50 | 0.57 |
| 100 | 1.14 |
| 250 | 2.86 |
| 500 | 5.73 |
| 1000 | 11.47 |
| GIP | MZN |
| 1 | 87.1 |
| 5 | 435.54 |
| 10 | 871.08 |
| 20 | 1742.17 |
| 50 | 4355.44 |
| 100 | 8710.89 |
| 250 | 21777.24 |
| 500 | 43554.48 |
| 1000 | 87108.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.