Valuta Ex Logo

MZN đến ISK

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái MZN/ISK 1.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mzn-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where MZN is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMZNPhí chuyển nhượngISK
0%1 MZN0.0 MZN1.91 ISK
1%1 MZN0.010 MZN1.89 ISK
2%1 MZN0.020 MZN1.87 ISK
3%1 MZN0.030 MZN1.85 ISK
4%1 MZN0.040 MZN1.83 ISK
5%1 MZN0.050 MZN1.82 ISK

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Króna Iceland

MZNISK
11.91
59.58
1019.16
2038.32
5095.81
100191.62
250479.07
500958.14
10001916.28

Chuyển đổi Króna Iceland thành Metical Mozambique

ISKMZN
10.52
52.6
105.21
2010.43
5026.09
10052.18
250130.46
500260.92
1000521.84

Thông tin thêm về MZN hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ