Valuta Ex Logo

MZN đến LYD

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái MZN/LYD 0.099374 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mzn-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where MZN is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMZNPhí chuyển nhượngLYD
0%1 MZN0.0 MZN0.099 LYD
1%1 MZN0.010 MZN0.098 LYD
2%1 MZN0.020 MZN0.097 LYD
3%1 MZN0.030 MZN0.096 LYD
4%1 MZN0.040 MZN0.095 LYD
5%1 MZN0.050 MZN0.094 LYD

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Dinar Libi

MZNLYD
10.099
50.50
100.99
201.98
504.96
1009.93
25024.84
50049.68
100099.37

Chuyển đổi Dinar Libi thành Metical Mozambique

LYDMZN
110.06
550.31
10100.62
20201.25
50503.14
1001006.29
2502515.74
5005031.48
100010062.97

Thông tin thêm về MZN hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ