Tỷ giá hối đoái MZN/OMR 0.0060172 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MZN | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 MZN | 0.0 MZN | 0.0060 OMR |
| 1% | 1 MZN | 0.010 MZN | 0.0060 OMR |
| 2% | 1 MZN | 0.020 MZN | 0.0059 OMR |
| 3% | 1 MZN | 0.030 MZN | 0.0058 OMR |
| 4% | 1 MZN | 0.040 MZN | 0.0058 OMR |
| 5% | 1 MZN | 0.050 MZN | 0.0057 OMR |
| MZN | OMR |
| 1 | 0.0060 |
| 5 | 0.030 |
| 10 | 0.060 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.30 |
| 100 | 0.60 |
| 250 | 1.5 |
| 500 | 3 |
| 1000 | 6.01 |
| OMR | MZN |
| 1 | 166.19 |
| 5 | 830.95 |
| 10 | 1661.9 |
| 20 | 3323.8 |
| 50 | 8309.5 |
| 100 | 16619 |
| 250 | 41547.51 |
| 500 | 83095.03 |
| 1000 | 166190.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.