Tỷ giá hối đoái NAD/BMD 0.060705 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.061 BMD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.060 BMD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.059 BMD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.059 BMD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.058 BMD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.058 BMD |
| NAD | BMD |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.21 |
| 50 | 3.03 |
| 100 | 6.07 |
| 250 | 15.17 |
| 500 | 30.35 |
| 1000 | 60.7 |
| BMD | NAD |
| 1 | 16.47 |
| 5 | 82.36 |
| 10 | 164.73 |
| 20 | 329.46 |
| 50 | 823.66 |
| 100 | 1647.32 |
| 250 | 4118.3 |
| 500 | 8236.61 |
| 1000 | 16473.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.