Tỷ giá hối đoái NAD/BSD 0.062569 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.063 BSD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.062 BSD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.061 BSD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.061 BSD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.060 BSD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.059 BSD |
| NAD | BSD |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.12 |
| 100 | 6.25 |
| 250 | 15.64 |
| 500 | 31.28 |
| 1000 | 62.56 |
| BSD | NAD |
| 1 | 15.98 |
| 5 | 79.91 |
| 10 | 159.82 |
| 20 | 319.64 |
| 50 | 799.11 |
| 100 | 1598.23 |
| 250 | 3995.58 |
| 500 | 7991.16 |
| 1000 | 15982.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.