Tỷ giá hối đoái NAD/CAD 0.085147 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.085 CAD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.084 CAD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.083 CAD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.083 CAD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.082 CAD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.081 CAD |
| NAD | CAD |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.25 |
| 100 | 8.51 |
| 250 | 21.28 |
| 500 | 42.57 |
| 1000 | 85.14 |
| CAD | NAD |
| 1 | 11.74 |
| 5 | 58.72 |
| 10 | 117.44 |
| 20 | 234.88 |
| 50 | 587.21 |
| 100 | 1174.43 |
| 250 | 2936.08 |
| 500 | 5872.17 |
| 1000 | 11744.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.