Tỷ giá hối đoái NAD/CUC 0.062672 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | CUC |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.063 CUC |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.062 CUC |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.061 CUC |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.061 CUC |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.060 CUC |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.060 CUC |
| NAD | CUC |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.13 |
| 100 | 6.26 |
| 250 | 15.66 |
| 500 | 31.33 |
| 1000 | 62.67 |
| CUC | NAD |
| 1 | 15.95 |
| 5 | 79.78 |
| 10 | 159.56 |
| 20 | 319.12 |
| 50 | 797.8 |
| 100 | 1595.6 |
| 250 | 3989.02 |
| 500 | 7978.04 |
| 1000 | 15956.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.