Valuta Ex Logo

NAD đến CVE

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NAD - Đô la Namibiaselect icon
$
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái NAD/CVE 5.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nad-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Namibia (NAD) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Namibia (NAD) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NAD sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where NAD is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Namibia với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNADPhí chuyển nhượngCVE
0%1 NAD0.0 NAD5.79 CVE
1%1 NAD0.010 NAD5.73 CVE
2%1 NAD0.020 NAD5.67 CVE
3%1 NAD0.030 NAD5.61 CVE
4%1 NAD0.040 NAD5.56 CVE
5%1 NAD0.050 NAD5.5 CVE

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Escudo Cape Verde

NADCVE
15.79
528.96
1057.93
20115.86
50289.65
100579.31
2501448.28
5002896.57
10005793.14

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Đô la Namibia

CVENAD
10.17
50.86
101.72
203.45
508.63
10017.26
25043.15
50086.3
1000172.61

Thông tin thêm về NAD hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ