Tỷ giá hối đoái NAD/FKP 0.045371 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.045 FKP |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.045 FKP |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.044 FKP |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.044 FKP |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.044 FKP |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.043 FKP |
| NAD | FKP |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.26 |
| 100 | 4.53 |
| 250 | 11.34 |
| 500 | 22.68 |
| 1000 | 45.37 |
| FKP | NAD |
| 1 | 22.04 |
| 5 | 110.2 |
| 10 | 220.4 |
| 20 | 440.81 |
| 50 | 1102.03 |
| 100 | 2204.07 |
| 250 | 5510.17 |
| 500 | 11020.35 |
| 1000 | 22040.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.