Tỷ giá hối đoái NAD/GNF 548.49 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | GNF |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 548.49 GNF |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 543 GNF |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 537.52 GNF |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 532.03 GNF |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 526.55 GNF |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 521.06 GNF |
| NAD | GNF |
| 1 | 548.49 |
| 5 | 2742.46 |
| 10 | 5484.92 |
| 20 | 10969.85 |
| 50 | 27424.63 |
| 100 | 54849.27 |
| 250 | 137123.19 |
| 500 | 274246.38 |
| 1000 | 548492.77 |
| GNF | NAD |
| 1 | 0.0018 |
| 5 | 0.0091 |
| 10 | 0.018 |
| 20 | 0.036 |
| 50 | 0.091 |
| 100 | 0.18 |
| 250 | 0.46 |
| 500 | 0.91 |
| 1000 | 1.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.