Valuta Ex Logo

NAD đến IRR

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NAD - Đô la Namibiaselect icon
$
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái NAD/IRR 2637.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nad-to-irr?amount=1

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where NAD is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Namibia với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNADPhí chuyển nhượngIRR
0%1 NAD0.0 NAD2637.12 IRR
1%1 NAD0.010 NAD2610.75 IRR
2%1 NAD0.020 NAD2584.38 IRR
3%1 NAD0.030 NAD2558.01 IRR
4%1 NAD0.040 NAD2531.64 IRR
5%1 NAD0.050 NAD2505.27 IRR

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Rial Iran

NADIRR
12637.12
513185.64
1026371.28
2052742.56
50131856.4
100263712.81
250659282.04
5001318564.08
10002637128.17

Chuyển đổi Rial Iran thành Đô la Namibia

IRRNAD
10.00038
50.0019
100.0038
200.0076
500.019
1000.038
2500.095
5000.19
10000.38

Thông tin thêm về NAD hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ