Tỷ giá hối đoái NAD/JOD 0.044432 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.044 JOD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.044 JOD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.044 JOD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.043 JOD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.043 JOD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.042 JOD |
| NAD | JOD |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.89 |
| 50 | 2.22 |
| 100 | 4.44 |
| 250 | 11.1 |
| 500 | 22.21 |
| 1000 | 44.43 |
| JOD | NAD |
| 1 | 22.5 |
| 5 | 112.53 |
| 10 | 225.06 |
| 20 | 450.12 |
| 50 | 1125.3 |
| 100 | 2250.61 |
| 250 | 5626.53 |
| 500 | 11253.06 |
| 1000 | 22506.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.