Tỷ giá hối đoái NAD/KWD 0.018736 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.019 KWD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.019 KWD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.018 KWD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.018 KWD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.018 KWD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.018 KWD |
| NAD | KWD |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.094 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.37 |
| 50 | 0.94 |
| 100 | 1.87 |
| 250 | 4.68 |
| 500 | 9.36 |
| 1000 | 18.73 |
| KWD | NAD |
| 1 | 53.37 |
| 5 | 266.86 |
| 10 | 533.72 |
| 20 | 1067.45 |
| 50 | 2668.63 |
| 100 | 5337.27 |
| 250 | 13343.18 |
| 500 | 26686.36 |
| 1000 | 53372.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.